polyphosphoric acid

polyphosphoric acid

A chemist carefully transfers polyphosphoric acid using a glass pipette.

Định nghĩa

Danh từ:
Axit polyphosphoric: một chuỗi các axit oxy của phốt pho, công thức tổng quát Hn+2PnO3n+1, thường tồn tạidạng chất lỏng hoặc chất rắn nhớt, không màu, tính ăn mòn cao. Axit polyphosphoric một nhóm các axit chứa nhiều hơn một nguyên tử phốt pho trong phân tử, được hình thành từ sự ngưng tụ của axit orthophosphoric.

dụ sử dụng
  • (Axit polyphosphoric được sử dụng làm chất xúc tác trong tổng hợp hữu cơ.)
  • (Nhà sản xuất đã lưu trữ axit polyphosphoric trong một thùng kín để tránh nhiễm bẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dehydrating agent": Axit polyphosphoric thường được dùng như một chất khử nước mạnh trong các phản ứng hóa học, đặc biệt trong quá trình tổng hợp các hợp chất hữu cơ như este hoặc amit.
  • "corrosive substance": Do tính ăn mòn cao, axit polyphosphoric phải được xử lý cẩn thận với thiết bị bảo hộ lao động.
    • Handling polyphosphoric acid requires protective gloves and goggles. (Việc xử lý axit polyphosphoric đòi hỏi phải găng tay kính bảo hộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Polyphosphate (danh từ): muối hoặc este của axit polyphosphoric, thường được dùng trong phân bón hoặc chất tẩy rửa.
    • Sodium polyphosphate is a common additive in detergents. (Natri polyphosphate một phụ gia phổ biến trong chất tẩy rửa.)
  • Orthophosphoric acid (danh từ): axit orthophosphoric (HPO), tiền chất cơ bản của axit polyphosphoric.
    • Orthophosphoric acid is weaker than polyphosphoric acid. (Axit orthophosphoric yếu hơn axit polyphosphoric.)
Từ đồng nghĩa
  • Phosphoric anhydride polymer: polyme anhydrit photphoric (một tên gọi khác trong hóa học vô cơ).
  • Superphosphoric acid: axit superphosphoric (thường chỉ hỗn hợp chứa axit polyphosphoric nồng độ cao).
Các cụm từ liên quan
  • Polyphosphoric acid solution: dung dịch axit polyphosphoric.
    • A 115% polyphosphoric acid solution is used in industrial processes. (Dung dịch axit polyphosphoric 115% được sử dụng trong các quy trình công nghiệp.)
  • Polyphosphoric acid ester: este của axit polyphosphoric.
    • Polyphosphoric acid esters are used as flame retardants. (Các este của axit polyphosphoric được dùng làm chất chống cháy.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ hóa học này trong tiếng Việt thông dụng.)